fighting cock

fighting cock

A fighting cock stands in a dirt arena.

Định nghĩa

Danh từ: Gà chọi (một con gà trống được nuôi huấn luyện để tham gia các trận đấu chọi gà).

dụ sử dụng
  • (Con gà chọi nổi tiếng với bản tính hung hăng.)
  • (Anh ấy nuôi một con gà chọi cho giải đấu hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a fighting cock": chỉ một người hoặc vật tính cách hung hăng, sẵn sàng chiến đấu.
    • He is always ready for an argument, like a fighting cock. (Anh ta luôn sẵn sàng tranh luận, như một con gà chọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fight (động từ): chiến đấu, đánh nhau.
    • The cocks fight fiercely. (Những con chiến đấu dữ dội.)
  • Cockfighting (danh từ): môn chọi gà (hoạt động tổ chức các trận đấu giữa các con gà chọi).
Từ đồng nghĩa
  • Gamecock: gà chọi (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong văn cảnh chọi gà).
  • Fighting bird: chim chiến (có thể dùng cho các loài chim khác, nhưng trong ngữ cảnh này gà chọi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off: đẩy lùi, chống lại.
    • The fighting cock fought off its opponent. (Con gà chọi đã đẩy lùi đối thủ của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Fight like a cock": chiến đấu dữ dội, không khoan nhượng.
    • The two boxers fought like cocks in the ring. (Hai quyền Anh chiến đấu dữ dội như gà chọi trên đài.)